cục súc

cục súc

Anh ta có tính cách rất cục súc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô lỗ, thô bạo: "cục súc" mô tả tính cách hoặc hành vi thiếu tế nhị, thiếu văn hóa, dễ nổi nóng hành động thô bạo.
    • Không tinh tế, cộc cằn: Dùng để chỉ người lời nói, cử chỉ thô thiển, không sự mềm mỏng hoặc lịch sự.
dụ sử dụng
  • (Anh ta nói chuyện thô lỗ, không quan tâm đến người đối diện.)
  • (Cách cư xử thô bạo của người đàn ông ấy gây bực mình cho mọi người.)
  • (Đừng tỏ ra thô lỗ, hãy giữ bình tĩnh để giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính cục súc": bản tính thô lỗ, khó gần.
    • Tính cục súc của ông ta làm hỏng mọi cuộc đối thoại. (Bản tính thô lỗ của ông ta phá hỏng mọi cuộc trò chuyện.)
  • "cục súc như trâu": thành ngữ so sánh, chỉ sự thô lỗ đến mức thô thiển.
    • cục súc như trâu, chẳng biết lịch sự . ( thô lỗ như trâu, không biết lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Thô lỗ (tính từ): thiếu tế nhị, không lịch sựgần nghĩa với cục súc.
    • Cách cư xử thô lỗ của cậu ta làm mất thiện cảm. (Hành vi thiếu tế nhị của cậu ta gây mất cảm tình.)
  • Cộc cằn (tính từ): nói năng ngắn gọn, gắt gỏng, thiếu mềm mỏng.
    • Giọng nói cộc cằn của ông ấy khiến người nghe sợ. (Giọng gắt gỏng của ông ấy làm người nghe sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thô bạo: hành động mạnh mẽ, thiếu kiềm chế, gây tổn thương.
  • Thiếu văn hóa: không cách cư xử lịch thiệp, thiếu giáo dục.
  • Bất lịch sự: không tôn trọng người khác, trái ngược với lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • Cục súc như đá: chỉ tính cách cứng nhắc, thô lỗ, khó lay chuyển.
    • Lão ta cục súc như đá, chẳng ai khuyên nổi. (Lão ta cứng đầu thô lỗ, không ai khuyên được.)