cục súc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô lỗ, thô bạo: "cục súc" mô tả tính cách hoặc hành vi thiếu tế nhị, thiếu văn hóa, dễ nổi nóng và hành động thô bạo.
- Không tinh tế, cộc cằn: Dùng để chỉ người có lời nói, cử chỉ thô thiển, không có sự mềm mỏng hoặc lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nói chuyện thô lỗ, không quan tâm đến người đối diện.)
- (Cách cư xử thô bạo của người đàn ông ấy gây bực mình cho mọi người.)
- (Đừng tỏ ra thô lỗ, hãy giữ bình tĩnh để giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính cục súc": bản tính thô lỗ, khó gần.
- Tính cục súc của ông ta làm hỏng mọi cuộc đối thoại. (Bản tính thô lỗ của ông ta phá hỏng mọi cuộc trò chuyện.)
- "cục súc như trâu": thành ngữ so sánh, chỉ sự thô lỗ đến mức thô thiển.
- Nó cục súc như trâu, chẳng biết lịch sự là gì. (Nó thô lỗ như trâu, không biết lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Thô lỗ (tính từ): thiếu tế nhị, không lịch sự — gần nghĩa với cục súc.
- Cách cư xử thô lỗ của cậu ta làm mất thiện cảm. (Hành vi thiếu tế nhị của cậu ta gây mất cảm tình.)
- Cộc cằn (tính từ): nói năng ngắn gọn, gắt gỏng, thiếu mềm mỏng.
- Giọng nói cộc cằn của ông ấy khiến người nghe sợ. (Giọng gắt gỏng của ông ấy làm người nghe sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Thô bạo: hành động mạnh mẽ, thiếu kiềm chế, gây tổn thương.
- Thiếu văn hóa: không có cách cư xử lịch thiệp, thiếu giáo dục.
- Bất lịch sự: không tôn trọng người khác, trái ngược với lịch sự.
Thành ngữ liên quan
- Cục súc như đá: chỉ tính cách cứng nhắc, thô lỗ, khó lay chuyển.
- Lão ta cục súc như đá, chẳng ai khuyên nổi. (Lão ta cứng đầu và thô lỗ, không ai khuyên được.)